Tên gói Mã gói Cú pháp Giá gói (vnđ)- đã có VAT Thời gian sử dụng  Ưu đãi được hưởng
F70 F70   70,000 30 ngày 7 GB /chu kỳ, gói giới hạn dung lượng. Chu kỳ đầu 90 ngày
F90 F90   90,000 30 ngày 9 GB /chu kỳ, gói giới hạn dung lượng. Chu kỳ đầu 90 ngày
F120 F120   120,000 30 ngày 12 GB /chu kỳ, gói giới hạn dung lượng. Chu kỳ đầu 90 ngày
F200 F200   200,000 30 ngày 20 GB /chu kỳ, gói giới hạn dung lượng. Chu kỳ đầu 90 ngày
F300 F300   300,000 30 ngày 30 GB /chu kỳ, gói giới hạn dung lượng. Chu kỳ đầu 90 ngày
F150 F150   150,000 90 ngày 3 GB/chu kỳ, hết dung lượng chặn truy cập internet
F250 F250   250,000 180 ngày 3 GB/chu kỳ, hết dung lượng chặn truy cập internet
F500 F500   500,000 360 ngày Tháng đầu 8GB, các tháng sau 5 GB/chu kỳ, hết dung lượng chặn truy cập internet
Tên gói Mã gói Cú pháp Giá gói (vnđ)- đã có VAT Thời gian sử dụng  Ưu đãi được hưởng Ghi chú
M10 M10 DK M10 gửi 999 10,000 30 ngày 50 MB/chu kỳ, gói giới hạn dung lượng  
M25 M25 DK M25 gửi 999 25,000 30 ngày 150 MB/chu kỳ, gói giới hạn dung lượng  
M50 M50 DK M50 gửi 999 50,000 30 ngày 450 MB/chu kỳ, gói giới hạn dung lượng  
M70 M70 DK M70 gửi 999 70,000 30 ngày 1,6 GB /chu kỳ, hết dung lượng chặn truy cập internet  
M90 M90 DK M90 gửi 999 90,000 30 ngày 2,1 GB /chu kỳ, hết dung lượng chặn truy cập internet  
M120 M120 DK M120 gửi 999 120,000 30 ngày 3 GB /chu kỳ, hết dung lượng chặn truy cập internet  
M200 M200 DK M200 gửi 999 200,000 30 ngày 5,5 GB /chu kỳ, hết dung lượng chặn truy cập internet  
MIU MIU DK MIU gửi 999 70,000 30 ngày 600 MB /chu kỳ, hết dung lượng hạ băng thông  
MIU90 MIU90 DK MIU90 gửi 999 90,000 30 ngày 1 GB /chu kỳ, hết dung lượng hạ băng thông  
BMIU BMIU DK BMIU gửi 999 200,000 30 ngày 3 GB /chu kỳ, hết dung lượng hạ băng thông  
DP100 DP100 DK DP100 gửi 999 100,000 30 ngày 2 GB /chu kỳ, 100 ph nội mạng, 100 sms nội mạng. Chu kỳ đầu 60 ngày  
DP200 DP200 DK DP200 gửi 999 200,000 30 ngày 4 GB /chu kỳ, 200 ph nội mạng, 200 sms nội mạng. Chu kỳ đầu 60 ngày  
DP300 DP300 DK DP300 gửi 999 300,000 30 ngày 6 GB /chu kỳ, 300 ph nội mạng, 300 sms nội mạng. Chu kỳ đầu 60 ngày  
DP600 DP600 DK DP600 gửi 999 600,000 30 ngày 9 GB /chu kỳ, 600 ph nội mạng, 600 sms nội mạng. Chu kỳ đầu 90 ngày  
DP1500 DP1500 DK DP1500 gửi 999 1,500,000 30 ngày 15 GB /chu kỳ, không giới hạn ph nội mạng, 1500 sms nội mạng. Chu kỳ đầu 90 ngày  
Gói 4G HD70 DK HD70 gửi 999 70,000 30 ngày 2,4 GB/ chu kỳ, hết dung lượng chặn truy cập internet Khách hàng phải sử dụng sim 4G
Gói 4G HD90 DK HD90 gửi 999 90,000 30 ngày 3,5 GB/ chu kỳ, hạ băng thông xuống tốc độ chậm) Khách hàng phải sử dụng sim 4G
Gói 4G HD120 DK HD120 gửi 999 120,000 30 ngày 6 GB/ chu kỳ, hết dung lượng chặn truy cập internet Khách hàng phải sử dụng sim 4G
Gói 4G HD200 DK HD200 gửi 999 200,000 30 ngày 11 GB/ chu kỳ, hết dung lượng chặn truy cập internet Khách hàng phải sử dụng sim 4G
Gói 4G HD300 DK HD300 gửi 999 300,000 30 ngày 18GB/chu kỳ, hết dung lượng chặn internet Khách hàng phải sử dụng sim 4G
Gói 4G HD400 DK HD400 gửi 999 400,000 30 ngày 25GB/chu kỳ, hết dung lượng chặn internet Khách hàng phải sử dụng sim 4G
Gói 4G HD500 DK HD500 gửi 999 500,000 30 ngày 35GB/chu kỳ, hết dung lượng chặn internet Khách hàng phải sử dụng sim 4G
Gói 4G HDP70 DK HDP70 gửi 999 70,000 30 ngày 2 GB/chu kỳ, hết dung lượng chặn truy cập internet, 70ph nội mạng Khách hàng phải sử dụng sim 4G
Gói 4G HDP100 DK HDP100 gửi 999 100,000 30 ngày 3 GB/chu kỳ, hết dung lượng chặn truy cập internet, 100ph nội mạng Khách hàng phải sử dụng sim 4G
Gói 4G HDP120 DK HDP120 gửi 999 120,000 30 ngày 4 GB/chu kỳ, hết dung lượng chặn truy cập internet, 120ph nội mạng Khách hàng phải sử dụng sim 4G
Gói 4G HDP200 DK HDP200 gửi 999 200,000 30 ngày 6,5 GB/chu kỳ, hết dung lượng chặn truy cập internet, 200ph nội mạng Khách hàng phải sử dụng sim 4G
Gói 4G HDP300 DK HDP300 gửi 999 300,000 30 ngày 10 GB/chu kỳ, hết dung lượng chặn truy cập internet, 300ph nội mạng Khách hàng phải sử dụng sim 4G
Gói 4G HDP600 DK HDP600 gửi 999 600,000 30 ngày 20 GB/chu kỳ, hết dung lượng chặn truy cập internet, 600ph nội mạng Khách hàng phải sử dụng sim 4G
Gói 4G HDFIM DK HDFIM gửi 999 120,000 30 ngày Miễn phí data xem film tren FIM+ và 3 GB data sử dụng ngoài Khách hàng phải sử dụng sim 4G
FIM30 FIM30 DK FIM30 gửi 999 100,000 30 ngày Miễn phí data xem film tren FIM+ và 2,5 GB data sử dụng ngoài, hết 2,5 ngừng kết nối  
FIMB30 FIMB30 DK FIMB30 gửi 999 30,000 30 ngày Miễn phí data xem film tren FIM+ và 300 MB data sử dụng ngoài  
FIMB70 FIMB70 DK FIMB70 gửi 999 70,000 30 ngày Miễn phí data xem film tren FIM+ và 2 GB data sử dụng ngoài  
Tên gói Mã gói Cú pháp Giá gói (vnđ)- đã có VAT Thời gian sử dụng  Ưu đãi được hưởng
3M70 3M70 DK 3M70 gửi 999 210,000 90 ngày 1,8 GB /chu kỳ, hết dung lượng chặn truy cập internet
6M70 6M70 DK 6M70 gửi 999 420,000 180 ngày 2 GB /chu kỳ, hết dung lượng chặn truy cập internet
12M70 12M70 DK 12M70 gửi 999 840,000 360 ngày 2,2 GB /chu kỳ, hết dung lượng chặn truy cập internet
3M120 3M120 DK 3M120 gửi 999 360,000 90 ngày 1,95 GB/ chu kỳ, hết dung lượng chặn truy cập internet
6M120 6M120 DK 6M120 gửi 999 720,000 180 ngày 2,4 GB/ chu kỳ, hết dung lượng chặn truy cập internet
12M120 12M120 DK 12M120 gửi 999 1,440,000 360 ngày 4 GB /chu kỳ, hết dung lượng chặn truy cập internet
12M200 12M200 DK 12M200 gửi 999 2,400,000 360 ngày 7 GB /chu kỳ, hết dung lượng chặn truy cập internet
3MIU 3MIU DK 3MIU gửi 999 210,000 90 ngày 780 MB /chu kỳ, hết dung lượng hạ băng thông
6MIU 6MIU DK 6MIU gửi 999 420,000 180 ngày 960 MB /chu kỳ, hết dung lượng hạ băng thông
12MIU 12MIU DK 12MIU gửi 999 840,000 360 ngày 1,2 GB /chu kỳ, hết dung lượng hạ băng thông
3BMIU 3BMIU DK 3BMIU gửi 999 600,000 90 ngày 3,9 GB/ chu kỳ, hết dung lượng hạ băng thông
12BMIU 12BMIU DK 12BMIU gửi 999 2,400,000 360 ngày 6 GB /chu kỳ, hết dung lượng hạ băng thông
Tên gói Mã gói Cú pháp Giá gói (vnđ)- đã có VAT Thời gian sử dụng  Ưu đãi được hưởng
D10 D10 DK D10 gửi 999 10,000 24h 1,5 GB
Tên gói Mã gói Cú pháp Giá gói (vnđ)- đã có VAT Thời gian sử dụng  Ưu đãi được hưởng
Zing ZING DK ZV gửi 6969 15,000 30 ngày Miễn cước truy cập tên miền zing
NCT N30 DN N30 30,000 30 ngày Miễn cước truy cập nhaccuatui
CallBarring CB7 DK CB7 gửi 999 3,000 7 ngày Chặn cuộc gọi đến số TB chỉ định
CallBarring CB30 DK CB30 gửi 999 9,000 30 ngày  
MCA1 MCA1 DK MCA1 gửi 9232 500 1 ngày Báo cuộc gọi nhỡ
MCA7 MCA7 DK MCA7 gửi 9232 2,500 7 ngày Báo cuộc gọi nhỡ
MCA MCA DK MCA gửi 9232 9,000 30 ngày Báo cuộc gọi nhỡ
Funring NC DK gửi 9224 12,000 30 ngày Cài đặt nhạc chờ
FIM30 FIM30 DK FIM30 gửi 999 100,000 30 ngày Miễn phí data xem film tren FIM+ và 2,5 GB data sử dụng ngoài, hết 2,5 ngừng kết nối
FIMB30 FIMB30 DK FIMB30 gửi 999 30,000 30 ngày Miễn phí data xem film tren FIM+ và 300 MB data sử dụng ngoài
FIMB70 FIMB70 DK FIMB70 gửi 999 70,000 30 ngày Miễn phí data xem film tren FIM+ và 2 GB data sử dụng ngoài
Mshield MBS7 DK MBS7 gửi 9381 14,000 7 ngày Gói bảo hiểm với mức đền bù tối đa 100 triệu
Mshield MBS30 DK MBS30 gửi 9381 50,000 30 ngày Gói bảo hiểm với mức đền bù tối đa 100 triệu
Công ty thành lập và hoạt động theo Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0100686209-084 do Sở KHĐT TP Hải Phòng cấp lần đầu tiên ngày 03/06/2008